Dùng khi nào?
- Thu thập mức độ hài lòng sau khi hoàn tất yêu cầu
- Chấm điểm chất lượng xử lý (service quality)
- Đánh giá nhà cung cấp, sản phẩm, hoặc quy trình
Thiết kế dữ liệu gợi ý
1) Rating + Comment
- Rating (1–5)
- Comment (Long text) để giải thích điểm đánh giá
2) Rating theo tiêu chí (scorecard đơn giản)
Nếu cần nhiều tiêu chí:- Dùng nhiều field Rating (Speed, Quality, Communication…)
- Dùng Formula/Rollup để tính điểm tổng (tuỳ thiết kế)
Pattern thường dùng
Pattern A — “Feedback sau khi Closed”
- Workflow: chỉ cho phép nhập Rating khi record đã ở trạng thái Closed
- Permissions: chỉ requester hoặc người nhận dịch vụ được đánh giá
Pattern B — “Đánh giá Supplier”
- Entity Supplier có field Rating tổng
- Các lần đánh giá lưu ở Sub-dataset hoặc Entity riêng, sau đó Rollup/Average để ra điểm tổng
Lưu ý vận hành
- Chốt thang điểm (1–5 hay 1–10) và ý nghĩa từng mức
- Tránh dùng rating như “thước đo duy nhất”; kết hợp chỉ số vận hành (thời gian xử lý, số lần rework…)
Bước tiếp theo
- Tính điểm tổng: Công thức (Formula)
- Tổng hợp nhiều lần đánh giá: Tổng hợp (Rollup)
