Skip to main content
Location là Field dùng để lưu vị trí liên quan tới record (điểm giao nhận, kho, văn phòng, công trường…). Field này hỗ trợ điều phối, phân công và theo dõi hiện trạng theo địa điểm.

Dùng khi nào?

  • Quản lý tài sản theo địa điểm (asset theo kho/tầng/phòng)
  • Giao nhận/điều phối theo điểm đến (delivery, pickup)
  • Báo cáo theo khu vực (site, branch, region)

Thiết kế dữ liệu gợi ý

1) Location dạng danh mục chuẩn hoá

Nếu tổ chức có danh sách địa điểm cố định:
  • Tạo Entity Location (danh mục)
  • Liên kết bằng Data Connection để tránh nhập tự do
Liên quan: Kết nối dữ liệu một chiều (Data Connection one-way)

2) Location dạng nhập tự do

Nếu vị trí thay đổi nhiều hoặc mang tính mô tả:
  • Dùng Text/Long text (kèm quy ước nhập)
  • Có thể thêm validation (format, bắt buộc)
Liên quan: Kiểu trường dữ liệu (Field types)

Pattern thường dùng

Pattern A — “Asset → Location”

  • Asset có field Location (Data Connection) trỏ tới danh mục Location
  • Dùng Lookup (tham chiếu) để hiển thị khu vực/địa chỉ (nếu cần)
Liên quan: Tra cứu (Lookup)

Pattern B — “Work order theo site”

  • Work order có Location + Assignee
  • View nhóm theo Location để điều phối
Liên quan: Tổng quan giao diện

Lưu ý vận hành

  • Tránh để người dùng nhập nhiều biến thể cùng một địa điểm (lệch dữ liệu)
  • Nếu cần báo cáo theo địa điểm: ưu tiên danh mục chuẩn hoá (Entity Location + Data Connection)
  • Nếu dùng giữa các app: publish/consume tạo connected app (kết nối ứng dụng) rồi mới liên kết/tham chiếu
Liên quan: Chia sẻ dữ liệu (Publish/Consume)

Bước tiếp theo