Dùng khi nào?
- Có vòng đời xử lý rõ (Draft → Pending → Approved/Rejected → Closed)
- Cần kiểm soát “ai được làm gì ở trạng thái nào”
- Cần checkpoint để đo lường và cải tiến (ví dụ: thời gian chờ duyệt, số lần rework)
Process Builder gồm những gì?
1) Trạng thái (Status)
Trạng thái giúp nhìn nhanh tiến độ và hỗ trợ View (Grid/Kanban) nhóm theo bước xử lý.2) Bước xử lý (checkpoint)
Checkpoint là mốc kiểm soát trong quy trình: tại mỗi mốc thường có:- điều kiện vào bước
- thao tác được phép
- người chịu trách nhiệm
- điều kiện chuyển bước tiếp theo
3) Quy tắc chuyển bước
Quy tắc chuyển bước giúp tránh “nhảy bước” hoặc xử lý sai thứ tự.Quy tắc thiết kế quy trình (design rules)
1) Bắt đầu tối thiểu (minimal viable process)
- 3–5 trạng thái cho vòng đầu thường đủ: Draft / Pending / Approved / Rejected / Closed
- Chỉ thêm trạng thái khi có nhu cầu vận hành thật (Improve loop)
2) Chốt ownership theo trạng thái
- Ở trạng thái Draft: requester chỉnh sửa
- Ở trạng thái Pending: approver quyết định
- Ở trạng thái Approved: chuyển sang team thực thi (ví dụ Procurement)
3) Điều kiện chuyển bước phải đo được
Ví dụ:- Chỉ cho submit khi các field bắt buộc đã đủ
- Chỉ cho approve khi tổng chi phí ≤ ngưỡng hoặc có đủ chứng từ (Attachment)
Ví dụ: Quy trình Purchase Request
Trạng thái gợi ý
- Draft: tạo và chỉnh sửa yêu cầu
- Pending approval: chờ duyệt
- Approved: được duyệt (bàn giao cho Procurement)
- Rejected: bị từ chối
- Closed: hoàn tất
Checkpoint gợi ý
- Submit: Draft → Pending approval
- Approve: Pending approval → Approved
- Reject: Pending approval → Rejected
- Close: Approved → Closed
Khi cần bàn giao sang app khác (Procurement), publish/consume tạo connected app (kết nối ứng dụng) để app thực thi liên kết bằng Data Connection và tham chiếu bằng Lookup.
Thực hành tốt
- Tên trạng thái dùng động từ/ý nghĩa rõ (“Chờ duyệt”, “Đã duyệt”, “Đã đóng”)
- Mỗi checkpoint nên gắn với một hành động rõ ràng (submit/approve/reject/close)
- Kết hợp View:
- Grid view để rà soát theo danh sách
- Kanban view để điều phối theo trạng thái
Bước tiếp theo
- Thiết lập phê duyệt: Phê duyệt (Approvals)
- Tự động hoá bước nhỏ: Luật tự động (Automation rules)
