Dùng khi nào?
- Cần làm việc với danh sách record (tạo mới, cập nhật, kiểm tra)
- Cần lọc theo trạng thái/điều kiện (ví dụ “Chờ duyệt”, “Quá hạn”)
- Cần nhóm theo người/đơn vị/nhãn (ví dụ “Theo phòng ban”)
- Cần thao tác theo danh sách thay vì timeline
Các cấu hình quan trọng
1) Columns (cột hiển thị)
- Chỉ giữ các cột cần cho thao tác của vai trò đó
- Ghim (pin) cột định danh: mã, tên, trạng thái
2) Filter (lọc)
- Tạo view “Chờ duyệt”, “Của tôi”, “Quá hạn”
- Filter nên phản ánh mục tiêu vận hành, không chỉ để “xem cho đủ”
3) Group (nhóm)
- Nhóm theo Status để xem backlog theo trạng thái
- Nhóm theo Assignee/Owner để phân tải công việc
4) Sort (sắp xếp)
- Ưu tiên theo deadline/priority để xử lý đúng thứ tự
Thực hành tốt
- Đặt tên View theo mục tiêu (“Chờ duyệt”, “Quá hạn”, “Của tôi”)
- Dùng 1–2 Grid view “xương sống” cho mỗi role, tránh tạo quá nhiều view trùng
- Nếu cần thông tin từ entity/app khác:
- Liên kết bằng Data Connection
- Hiển thị bằng Lookup (tham chiếu)
- Với liên kết giữa app: publish/consume tạo connected app (kết nối ứng dụng) trước
Ví dụ: Purchase Request
- Grid “Chờ duyệt”: Filter Status = Pending
- Grid “Quá hạn”: Filter Need-by date < Today AND Status chưa Closed
- Nhóm theo Department để xem tải theo phòng ban
Khắc phục sự cố
- “Không thấy record cần xử lý” → kiểm tra Filter và quyền truy cập
- “Cột quá nhiều, khó dùng” → giảm cột và tạo Lookup cho vài field quan trọng
