1) Checklist dữ liệu (Data)
- Entity và các field bắt buộc đã đủ (title, status, dates, owner/assignee)
- Field tính toán/hiển thị đã đúng:
- Công thức (Formula)
- Tổng hợp (Rollup)
- Tra cứu (Lookup)
- Nếu cross-app: publish/consume đã tạo connected app (kết nối ứng dụng), và Data Connection/Lookup/Rollup đã trỏ đúng (đúng nguồn/đúng quyền)
2) Checklist quy trình (Workflow)
- Trạng thái tối thiểu (3–5) và ý nghĩa rõ
- Checkpoint chuyển bước có điều kiện đo được (đủ field, đúng ngưỡng…)
- Có đường xử lý “không thành công” (reject/rework) nếu bài toán cần
- Nếu có duyệt: approver xác định được và có lý do khi reject
3) Checklist phân quyền (Access)
- Requester chỉ sửa được ở trạng thái phù hợp (ví dụ Draft)
- Approver chỉ duyệt được ở trạng thái phù hợp (ví dụ Pending approval)
- Team thực thi chỉ thao tác khi đã bàn giao (Approved)
- Người xem chỉ có quyền đọc khi cần
4) Checklist giao diện (UI)
- Có Grid view “xương sống” cho từng role (Của tôi / Chờ duyệt / Quá hạn)
- Record layout tập trung đúng thông tin để ra quyết định
- Kanban/Gantt/Dashboard chỉ thêm khi có nhu cầu vận hành rõ
5) Kịch bản kiểm thử (Test scenarios)
- Tạo mới → submit → approve → close
- Tạo mới → submit → reject (có lý do)
- Người không có quyền thử thao tác (bị chặn đúng)
- Dữ liệu thiếu bắt buộc (bị chặn đúng)
- Cross-app: publish/consume + liên kết record + hiển thị lookup (nếu có)
6) Theo dõi và cải tiến
- Đo ít nhưng đúng: số đơn, thời gian chờ duyệt, tỷ lệ reject, số đơn quá hạn
- Đưa insight vào backlog cải tiến theo Improve loop
