- Value Slice xác định mục tiêu và phạm vi cải thiện.
- User Scenarios là đơn vị trung tâm để phân tích → thiết kế → build → test.
- Work System (hệ thống vận hành) được cấu hình để các kịch bản chạy end-to-end trong thực tế.
Vì sao cần SDD?
Khi triển khai no-code/low-code, các vấn đề hay gặp:- Dễ “xây theo tính năng rời rạc” → khó ưu tiên, khó kiểm thử end-to-end
- Scope phình to thành mega-app
- Dữ liệu bị nhân bản
- Go-live xong nhưng thiếu nhịp đo lường → học → cải tiến
- có phạm vi nhỏ, test được
- có tiêu chí thành công (success criteria)
- bám sát hành vi vận hành thực tế
- dễ mở rộng theo backlog scenario ưu tiên
Chuỗi tư duy cốt lõi của SDD
SDD giữ mọi thứ “có thể truy vết” theo một chuỗi đơn giản: Value Slice → Business Requirements → User Scenarios → Integrated Work System1) Value Slice (đơn vị lập kế hoạch)
Một value slice là một lát cắt giá trị nhỏ, đo lường được trong value stream (chuỗi giá trị end-to-end). Value slice làm rõ:- outcome/kết quả mong muốn
- phạm vi cải thiện (start/end boundary)
- tiêu chí thành công (metrics)
2) Business Requirements (nguồn thông tin chính thống)
Business Requirements là yêu cầu về kinh doanh của value slice, thường gồm:- mục tiêu, phạm vi
- các đối tượng liên quan và vai trò
- hiện trạng hệ thống vận hành
- nhóm yêu cầu: FR (chức năng), DR (dữ liệu), IR (tích hợp), RA (báo cáo), SR (bảo mật)
3) User Scenario (đơn vị phân tích & kiểm thử)
User Scenario mô tả một tình huống người thật làm việc để đạt một outcome cụ thể:- Vai trò người dùng, sự kiện, điều kiện kích hoạt
- Luông vận hành (chuỗi hành động của người dùng và hệ thống)
- Ngoại lệ
- Kết quả mong đợi
4) Integrated Work System (giải pháp triển khai trên Cleeksy DOP)
Work system là giải pháp cấu hình chạy được:- Apps, mô hình dữ liệu, giao diện người dùng
- Luồng xử lý/phê duyệt/tự động hóa
- Vai trò/quyền truy cập/kiểm soát hệ thống
- Tích hợp và kết nối các ứng dụng
Hai vòng lặp của SDD
SDD vận hành theo 2 vòng lặp: lập kế hoạch và triển khai.Outer loop: Scenario Backlog (lập kế hoạch)
Outer loop trả lời: “Xây gì tiếp theo?”- Khám phá/xác định user scenarios
- Lập backlog theo ưu tiên:
- giá trị kinh doanh
- trải nghiệm người dùng
- độ phức tạp/rủi ro
- Chọn 1–3 scenarios cho vòng triển khai
- Triển khai giải pháp → tiếp nhận feedback → cập nhật backlog → lặp lại
Inner loop: Delivery cycle (chu kỳ triển khai)
Inner loop trả lời: “Làm thế nào để triển khai giải pháp?”Trong SDD, “delivery” không chỉ là build — mà là define/design/test/adopt để đảm bảo hệ thống chạy được trong thực tế.
Đọc tiếp
- Outer loop: Scenario backlog
- Inner loop: Delivery cycle
- Core concepts & artifacts: Khái niệm & artifacts
- Viết scenario: Scenario basics
- Tránh mega-app: App boundaries
