Skip to main content
Trang này là bảng tra cứu nhanh về field types (kiểu trường) thường dùng trong Cleeksy DOP. Mục tiêu là chọn đúng kiểu trường để dữ liệu dễ dùng, dễ lọc và hỗ trợ quy trình vận hành.
Quy tắc chung: ưu tiên field có cấu trúc (select/status/date/number) thay vì text tự do khi cần lọc, thống kê hoặc kiểm soát trạng thái.

Nhóm field phổ biến

Text

  • Text / Long text: nhập mô tả, ghi chú, lý do, nội dung tự do
  • Dùng khi: thông tin không có cấu trúc hoặc không cần thống kê theo nhóm

Number

  • Number / Currency / Percent: số lượng, chi phí, tỷ lệ
  • Dùng khi: cần tính toán, lọc theo ngưỡng, tổng hợp báo cáo

Date & time

  • Date / Datetime: thời hạn, ngày hẹn, timestamp phục vụ đo lường
  • Dùng khi: cần SLA, lịch, Gantt, cycle time

Select

  • Single select / Multi select / Status
  • Dùng khi: cần phân loại/nhóm/điều hướng workflow
  • Gợi ý: dùng Status cho trạng thái vòng đời; dùng select cho phân loại phụ

People

  • User/People: người phụ trách, người duyệt, người yêu cầu
  • Dùng khi: phân công, kiểm soát quyền, thông báo theo người

Files

  • Attachment: chứng từ, hình ảnh, file đính kèm
  • Dùng khi: cần lưu bằng chứng hoặc tài liệu liên quan

Field cho liên kết và tổng hợp dữ liệu

Các field dưới đây dùng để liên kết dữ liệu (trong cùng app hoặc giữa các app). Với liên kết giữa app, cần có cơ chế chia sẻ dữ liệu phù hợp (ví dụ publish/consume) để data source xuất hiện trong app đang cấu hình.

Data Connection

  • Data Connection (một chiều / hai chiều): liên kết record giữa hai tập dữ liệu
  • Dùng khi: cần “chọn” record nguồn để tham chiếu hoặc gửi/nhận dữ liệu theo thiết kế

Lookup

  • Lookup (tham chiếu): kéo trường từ record đã liên kết để hiển thị
  • Dùng khi: muốn hiển thị thông tin nguồn mà không tạo bản sao dữ liệu

Rollup

  • Rollup (tổng hợp): tổng hợp (count/sum/min/max…) từ tập record liên kết
  • Dùng khi: cần KPI hoặc số liệu tổng hợp theo một đối tượng

Field tính toán và tự động

Formula

  • Tính toán giá trị từ các field khác (theo công thức)
  • Dùng khi: cần logic tính điểm, tổng tiền, trạng thái suy ra…

Auto number

  • Tạo mã tự tăng (ID nội bộ, mã phiếu)
  • Dùng khi: cần mã định danh đơn giản và nhất quán

Field cho dữ liệu dạng dòng chi tiết

Sub-dataset / child table (bảng con)

  • Dùng để biểu diễn quan hệ dạng danh sách dòng trong một record (ví dụ: order items)
  • Dùng khi: một record cần chứa nhiều dòng chi tiết có cấu trúc

Field “bổ sung” (tuỳ nhu cầu)

  • Barcode / QR: lưu mã và hỗ trợ quét
  • Location: lưu vị trí
  • Rating: lưu đánh giá

Ma trận chọn nhanh

Nhu cầuField gợi ý
Trạng thái xử lýStatus
Phân loại theo nhómSingle select / Multi select
Người phụ trách / người duyệtUser/People
Deadline / lịch hẹnDate / Datetime
Chi phí / số lượngNumber / Currency
Ghi chú tự doLong text
Đính kèm chứng từAttachment
Liên kết recordData Connection
Hiển thị thông tin từ record liên kếtLookup
Tổng hợp số liệu từ record liên kếtRollup
Tính toán tự độngFormula
Mã phiếu tự tăngAuto number

Liên quan