Skip to main content
Trang này là trang tổng hợp (canonical) về Field types trong Cleeksy. Nội dung tập trung vào:
  • Nhận diện nhóm Field và khi nào nên dùng
  • Các Field cốt lõi thường gặp khi xây app nghiệp vụ
  • Mẹo cấu hình để dữ liệu “đúng–đủ–dễ dùng” và hỗ trợ Workflow/Views
Liên quan:

Nhóm Field trong Cleeksy

1) Core fields (Field nhập liệu)

Dùng để người dùng nhập dữ liệu nghiệp vụ hằng ngày.
  • Text / Long text
  • Number / Currency / Percent
  • Date / Datetime
  • Single select / Multi select / Status
  • User/People
  • Attachment
  • Auto number
  • Sub-dataset (child table)
Các Field này phù hợp cho vòng đầu của hầu hết app.

2) Computed fields (Field tính toán/thu thập)

Dùng để tổng hợp, suy ra hoặc kéo dữ liệu theo logic có sẵn.

3) Connection fields (Field liên kết dữ liệu)

Dùng để liên kết record theo quan hệ trong cùng app hoặc giữa các app.
Trong Cleeksy, publish/consume là cơ chế tạo connected app (kết nối ứng dụng) khi chia sẻ dữ liệu giữa các app. Connected app này được dùng cho Data Connection (liên kết record), Lookup (tham chiếu field) và Rollup (tổng hợp).

Chọn Field đúng nhanh (quy tắc thực dụng)

  • Cần nhập mô tả, ghi chú, nội dung dài → Long text
  • Cần tính toán, lọc, tổng hợp theo số → Number/Currency/Percent
  • Cần theo dõi deadline, SLA, ngày hiệu lực → Date/Datetime
  • Cần chuẩn hoá lựa chọn (tránh gõ tự do) → Single select
  • Cần gán người chịu trách nhiệm/đối tượng thao tác → User/People
  • Cần đính kèm chứng từ, ảnh, tài liệu → Attachment
  • Cần theo dõi “trạng thái quy trình” → Status (hoặc Single select nếu muốn linh hoạt hơn)

Danh mục Field cốt lõi


Text / Long text

Dùng khi: nhập tên, tiêu đề, mã tham chiếu, mô tả, ghi chú.

Text

  • Phù hợp: tên ngắn, mã, tiêu đề
  • Nên dùng khi dữ liệu cần hiển thị gọn ở Grid view hoặc làm “primary display”

Long text

  • Phù hợp: mô tả chi tiết, lý do, ghi chú, biên bản
  • Nên dùng khi dữ liệu có thể nhiều dòng

Thực hành tốt

  • Quy ước đặt tên field rõ: Title, Description, Note
  • Nếu cần tìm kiếm/lọc theo mã → dùng Text thay vì Long text
  • Tránh dùng Long text cho dữ liệu có cấu trúc (ví dụ danh sách item) — cân nhắc Sub-entity (bảng con)

Number / Currency / Percent

Dùng khi: số lượng, đơn giá, chi phí, tỷ lệ hoàn thành, KPI.

Number

  • Phù hợp: số lượng, điểm, chỉ số
  • Lợi ích: lọc, sắp xếp, tính toán, rollup dễ dàng

Currency

  • Phù hợp: chi phí dự kiến, tổng tiền, ngân sách
  • Thực hành tốt:
  • thống nhất đơn vị tiền tệ theo app
  • hiển thị định dạng dễ đọc

Percent

  • Phù hợp: tỷ lệ hoàn thành, mức chiết khấu, SLA %
  • Thực hành tốt: quy định rõ “0–1” hay “0–100” theo cách hiển thị của hệ thống (tránh nhập sai)

Validation gợi ý

  • Không cho âm nếu không hợp lý (ví dụ số lượng)
  • Cần giới hạn min/max nếu có quy định nghiệp vụ

Date / Datetime

Dùng khi: deadline, ngày yêu cầu, ngày phê duyệt, mốc trạng thái, lịch hẹn.

Date

  • Phù hợp: chỉ cần ngày (không cần giờ)
  • Ví dụ: Need-by date, ngày hiệu lực

Datetime

  • Phù hợp: cần chính xác tới giờ/phút
  • Ví dụ: thời điểm submit/approve, SLA theo giờ

Thực hành tốt

  • Field tên rõ mục đích: Requested date, Need-by date, Approved at
  • Nếu dùng cho SLA: ưu tiên Datetime, và dùng Formula/Rollup để tính chênh lệch nếu cần

Single select / Multi select / Status

Nhóm Field lựa chọn giúp chuẩn hoá dữ liệu (tránh gõ tự do), đồng thời hỗ trợ lọc/nhóm trong View.

Single select

Dùng khi: mỗi record chỉ chọn 1 giá trị.
  • Ví dụ: Purchase type (Capex/Opex), Priority (Low/Medium/High)

Multi select

Dùng khi: record có thể gắn nhiều nhãn.
  • Ví dụ: Tags, bộ phận liên quan

Status

Dùng khi: theo dõi trạng thái làm việc.
  • Status thường đi kèm Workflow (nếu có quy trình)
  • Ví dụ: Draft/Pending/Approved/Rejected/Closed
Nếu trạng thái được điều phối bằng Workflow, nên chốt quy tắc chuyển trạng thái ở Workflow và dùng Status để hiển thị/nhóm.

Thực hành tốt

  • Tránh tạo quá nhiều lựa chọn ngay từ đầu. Bắt đầu tối thiểu, mở rộng theo Improve loop.
  • Đặt tên lựa chọn rõ và nhất quán (không trùng nghĩa)
Liên quan: Controls trong hệ thống (workflow vs validation vs roles)

User/People

Dùng khi: gán người chịu trách nhiệm, người yêu cầu, người phê duyệt, người tham gia. Ví dụ:
  • Requester (người yêu cầu)
  • Approver (người phê duyệt)
  • Assignee (người xử lý)

Thực hành tốt

  • Dùng User/People thay vì Text để:
  • lọc theo người, nhóm theo người
  • kết hợp quyền truy cập (access scope) và Workflow
  • Phân biệt rõ:
  • “Owner/Assignee” (người chịu trách nhiệm)
  • “Watcher/Participants” (người theo dõi/tham gia)
Liên quan:

Attachment

Dùng khi: cần đính kèm hoá đơn, báo giá, ảnh, tài liệu.

Thực hành tốt

  • Quy định rõ “đính kèm để làm gì” (audit, chứng từ, tham khảo)
  • Nếu cần kiểm soát: đặt rule ở workflow/permission (ai được thêm/xoá)
  • Không dùng Attachment để thay thế dữ liệu có cấu trúc (ví dụ danh sách item)


Field mở rộng (tuỳ nhu cầu)

Nhóm Field này thường dùng khi app đã chạy ổn định và bắt đầu mở rộng trải nghiệm vận hành.

Checklist chọn Field cho vòng đầu (khuyến nghị)

  • Mỗi Entity có 1–2 field dễ nhận diện (Title/Code)
  • Có Status nếu có vòng đời xử lý
  • Có Date/Datetime cho các mốc quan trọng (submit/need-by/approved)
  • Có User/People cho vai trò chính (requester/approver/assignee)
  • Có Currency/Number cho các chỉ số cần đo (estimated cost, quantity)
  • Attachment
  • Auto number
  • Sub-dataset (child table) chỉ thêm khi thực sự cần chứng từ

Bước tiếp theo