Record là “đơn vị công việc” chạy xuyên suốt trong app: khi người dùng tạo một record, dữ liệu được lưu trong Entity, hiển thị qua View, và (nếu có) được điều phối qua Workflow.Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://learn.cleeksy.com/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
Record là gì?
- Entity là cấu trúc dữ liệu (giống “bảng”)
- Record là một bản ghi cụ thể (giống “dòng”) trong Entity
- Field là thuộc tính của record (giống “cột”)
Khi nào record được tạo?
Record có thể được tạo theo nhiều cách (tuỳ cấu hình app):- Tạo trực tiếp trong Grid view hoặc một View khác
- Tạo từ Form / Record layout (màn hình chi tiết)
- Tạo bởi automation (nếu có quy tắc tự động hoá)
- Được tạo/nhận từ tích hợp (API/Webhook/Portal) tuỳ thiết kế
Vòng đời record trong một quy trình
Trong nhiều app, record đại diện cho một “case” hoặc “request” có vòng đời:- Tạo (Draft)
- Gửi / chuyển bước (Pending…)
- Xử lý / phê duyệt (Approved/Rejected/In progress…)
- Hoàn tất / đóng (Closed/Completed)
- một field trạng thái (Status)
- một workflow điều phối theo trạng thái
Thực hành tốt khi thiết kế record
1) Field hiển thị (primary display) phải “đọc được”
Khi record được liên kết ở nơi khác, field hiển thị giúp người dùng nhận diện đúng record. Ví dụ:PR-00123 — Mua laptop cho nhân viên mới
2) Phân biệt “dữ liệu nhập” và “dữ liệu hệ thống”
- Dữ liệu nhập: do người dùng cung cấp (title, description, estimated cost…)
- Dữ liệu hệ thống: do hệ thống tính/ghi (created at, created by, computed fields…)
3) Tránh để nhiều vai trò cùng sửa cùng một field
Nếu nhiều vai trò cần tương tác, nên:- tách field theo ownership (ai chịu trách nhiệm field nào)
- đặt controls bằng Roles/Permissions và Workflow
4) Chuẩn hoá “điểm bắt đầu” của record
Ví dụ Purchase Request:- Record được tạo ở Draft
- Chỉ khi đủ dữ liệu mới cho phép chuyển sang Pending Approval (validation + workflow)
Record và liên kết dữ liệu giữa các app
Khi record cần tham chiếu dữ liệu từ app khác:- Ưu tiên publish/consume khi cần chia sẻ có kiểm soát
- Dùng Data Connection khi cần liên kết record để tham chiếu. Nếu liên kết giữa các App, App tiêu thụ cần có connected app (kết nối ứng dụng) từ publish/consume trước.
- Chia sẻ dữ liệu (Publish/Consume)
- Kết nối dữ liệu một chiều (Data Connection one-way)
- Kết nối dữ liệu hai chiều (Data Connection two-way)
Ví dụ: Record Purchase Request
Một record Purchase Request thường có:- title, purchase type, estimated cost
- requester, department
- status (Draft/Pending/Approved/Rejected/Closed)
- các mốc thời gian (created at, approved at…)
- hiển thị trong Grid view cho thao tác hằng ngày
- có Record layout để nhập/chỉnh
- chạy workflow để phê duyệt và theo dõi tiến độ
Bước tiếp theo
- Thiết kế field phù hợp: Kiểu trường dữ liệu (Field types)
- Thiết kế UI: Tổng quan giao diện
- Thiết kế workflow: Thiết kế quy trình (Process Builder)
