Skip to main content
Trang này mô tả cách tạo report trong Analytics Hub theo hướng thực dụng: bắt đầu từ câu hỏi vận hành, chọn đúng nguồn dữ liệu, rồi thiết kế filter/parameter để người xem dùng được ngay. Liên quan:

1) Quy trình tạo report (report building steps)

Bước 1 — Xác định câu hỏi cần trả lời

Ví dụ:
  • “Có bao nhiêu Purchase Request đang Pending approval?”
  • “Bao nhiêu request bị quá hạn theo tuần?”
  • “Cycle time trung bình từ Submitted → Approved là bao lâu?”
Câu hỏi tốt thường có:
  • đối tượng (entity/dataset)
  • thước đo (đếm, tổng, trung bình, tỷ lệ)
  • phạm vi (thời gian, nhóm, trạng thái)

Bước 2 — Chọn nguồn dữ liệu

  • Single-app: chọn Entity trong app
  • Cross-app: dùng dữ liệu đã được chia sẻ qua publish/consume và Data source phù hợp
Thực hành tốt:
  • Chốt “source of truth (nguồn dữ liệu chuẩn)” trước khi làm report
  • Chỉ dùng field đã được chuẩn hoá (status/date/owner…)

Bước 3 — Chọn loại report/biểu đồ

Nguyên tắc chọn nhanh:
  • Đếm theo trạng thái → bar/stacked bar hoặc bảng tổng hợp
  • Xu hướng theo thời gian → line hoặc bar theo tuần/tháng
  • So sánh theo nhóm (team/owner/category) → bar
  • Danh sách cần xử lý → table (kèm sort/filter)

Bước 4 — Định nghĩa thước đo (metrics)

Các thước đo thường dùng:
  • Count (số lượng record)
  • Sum (tổng chi phí)
  • Average/Median (trung bình) cho cycle time
  • Ratio (tỷ lệ) như % approved hoặc % overdue
Gợi ý: đặt tên metric rõ ràng và thống nhất (ví dụ: “Overdue count”, “Avg cycle time (days)”).

Bước 5 — Thêm filter mặc định

Filter mặc định giúp report “ra số” đúng mục tiêu:
  • Chỉ lấy status cần báo cáo (Pending/Approved…)
  • Giới hạn thời gian (30 ngày gần nhất)
  • Loại trừ record đã đóng nếu không cần

Bước 6 — Kiểm tra dữ liệu và chia sẻ thử

  • So sánh với view vận hành trong app (Grid/Kanban) để tránh sai lệch
  • Chia sẻ cho một nhóm nhỏ để nhận phản hồi về filter/hiển thị

2) Filter & parameter (cơ bản)

Filter (bộ lọc)

Filter là điều kiện cố định hoặc do người xem chọn để giới hạn dữ liệu. Ví dụ filter phổ biến:
  • Status = Pending approval
  • Created date trong 30 ngày
  • Department = Finance

Parameter (tham số)

Parameter là filter “mở” để người xem thay đổi theo ngữ cảnh. Ví dụ:
  • Chọn khoảng thời gian (tuần/tháng)
  • Chọn Department/Team
  • Chọn Owner/Assignee
Thực hành tốt với parameter:
  • Giới hạn số parameter (1–3) để tránh rối
  • Có giá trị mặc định hợp lý (default)
  • Đặt nhãn rõ ràng (ví dụ: “Khoảng thời gian”, “Phòng ban”)

3) Common patterns (mẫu report thường dùng)

Pattern A — Operational dashboard (tổng quan vận hành)

  • KPI tiles: tổng pending, overdue, approved tuần này
  • Trend: số request theo tuần
  • Breakdown: theo category/department

Pattern B — Work queue (danh sách cần xử lý)

  • Table các record “chờ xử lý”
  • Sort theo due date
  • Filter theo assignee/team

Pattern C — Bottleneck finder (tìm điểm nghẽn)

  • Cycle time theo bước (nếu có timestamp theo trạng thái)
  • Top reasons của reject (nếu có field reason)
  • So sánh giữa team/department

Pattern D — Compliance/SLA (tuân thủ)

  • % quá hạn theo tuần
  • Median time to approve
  • Danh sách case vượt SLA để follow-up

4) Guardrails để report ổn định theo thời gian

  • Tránh phụ thuộc field “không chuẩn” (text tự do) cho filter quan trọng
  • Chuẩn hoá status và ngày mốc (submittedAt/approvedAt/completedAt…)
  • Khi thay đổi data model/workflow, rà soát lại report liên quan
Liên quan: Rà soát & vận hành (App review)

Bước tiếp theo