Skip to main content
Record layout là màn hình chi tiết của một record: nơi nhập dữ liệu, xem thông tin, và thực hiện các thao tác như submit/approve/update.

Dùng khi nào?

  • Cần trải nghiệm nhập liệu rõ ràng (form)
  • Cần thao tác theo quy trình (review/approve/reject)
  • Cần trình bày dữ liệu theo nhóm logic (thông tin yêu cầu, chi phí, lịch sử…)

Nguyên tắc thiết kế

1) Nhóm field theo mục tiêu thao tác

  • Thông tin định danh (mã, tiêu đề, trạng thái)
  • Thông tin nghiệp vụ chính (deadline, chi phí, loại yêu cầu)
  • Thông tin người liên quan (requester, approver, assignee)
  • Ghi chú / đính kèm (nếu có)

2) Giảm sai sót

  • Đặt field quan trọng lên đầu
  • Giảm field không cần thiết trong vòng đầu
  • Dùng select/status thay cho text tự do khi cần chuẩn hoá
Liên quan: Kiểu trường dữ liệu (Field types)

3) Bám vào controls

  • Field nào được sửa ở trạng thái nào?
  • Ai được sửa?
  • Chuyển bước ở đâu?
Liên quan: Controls trong hệ thống (workflow vs validation vs roles)

Ví dụ: Purchase Request

Bố cục gợi ý:
  • Header: PR Code, Title, Status
  • Section “Yêu cầu”: loại mua sắm, need-by date, lý do
  • Section “Chi phí”: estimated cost, currency
  • Section “Dòng hàng”: Sub-dataset items (nếu có)
  • Section “Phê duyệt”: approver, quyết định, ghi chú
  • Section “Tài liệu”: attachment

Khắc phục sự cố

  • “Form quá dài” → tách thành nhóm, giảm field, cân nhắc Sub-dataset
  • “Người dùng sửa sai chỗ” → siết role/permission và workflow checkpoints