Skip to main content
Barcode/QR là Field dùng để lưu hoặc hiển thị giá trị mã vạch / QR phục vụ nhận diện nhanh bằng thiết bị quét. Field này thường dùng trong các app quản lý tài sản, kho, giao nhận, check-in, hoặc quản lý hồ sơ vật lý.

Dùng khi nào?

  • Cần định danh record ngoài đời thực (asset, kiện hàng, thẻ ra vào…)
  • Cần thao tác nhanh bằng quét mã thay vì tìm kiếm thủ công
  • Cần in nhãn (label) hoặc hiển thị mã trên màn hình để quét

Thiết kế dữ liệu gợi ý

1) Mã do hệ thống tạo

  • Tạo Auto number làm mã tham chiếu (ví dụ ASSET-000123)
  • Dùng Barcode/QR để hiển thị dạng mã quét từ mã tham chiếu đó (tuỳ cơ chế hiển thị)
Liên quan: Đánh số tự động (Auto number)

2) Mã do bên ngoài cung cấp

  • Lưu giá trị mã quét được vào Barcode/QR hoặc Text (tuỳ loại field)
  • Dùng validation để đảm bảo mã không bị trùng (nếu có ràng buộc nghiệp vụ)

Pattern thường dùng

Pattern A — “Asset tag”

  • Entity: Asset
  • Fields: Asset code (Auto number), Barcode/QR, Owner (User/People), Location

Pattern B — “Scan-to-open”

  • Quét mã → mở đúng record để xử lý (check-in/check-out, bảo trì, giao nhận)

Lưu ý vận hành

  • Chốt quy tắc “mã là duy nhất” và cách cấp mã (tự sinh hay nhập)
  • Với quy trình nhạy cảm (giao nhận/kiểm kê), cần controls rõ:
  • ai được đổi mã
  • khi nào được đổi (theo trạng thái workflow)
Liên quan: Controls trong hệ thống (workflow vs validation vs roles)

Bước tiếp theo