1) Khái niệm nền tảng của Digital Operations
Digital Operations
Digital Operations là việc thiết kế có chủ đích, số hoá và cải tiến liên tục công việc hằng ngày để vận hành các value stream—nơi con người, quy trình, dữ liệu và công nghệ kết hợp dưới lớp kiểm soát gồm vai trò, chính sách và chỉ số. Tham khảo: Vận hành số (Digital Operations)Value stream
Dòng chảy công việc đầu-cuối từ trigger → outcome tạo ra giá trị cho tổ chức (ví dụ: Order-to-Cash, Hire-to-Retire, Incident-to-Resolution).Value slice
Một phần nhỏ của value stream, có điểm bắt đầu/kết thúc rõ ràng, tạo ra kết quả đo lường được và có thể triển khai theo vòng lặp. Lưu ý: theo Scenario-Driven (SDD), một value slice khi triển khai có thể gồm một hoặc nhiều app.Work system (hệ thống công việc)
Tổ hợp được thiết kế có chủ đích gồm People + Process + Data + Technology để chạy lặp lại một phần của value stream và cải tiến theo thời gian. Trên Cleeksy, một App thường được thiết kế như một work system có thể triển khai độc lập. Tham khảo: Tổng quan: Cleeksy DOP là gì?Roles (vai trò)
Vai trò xác định ai làm gì, với quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng trong work system và qua các handoff. Tham khảo: Mô hình phân quyền (Permissions model)Policies (chính sách)
Các quy tắc kiểm soát cách công việc được thực hiện: cách ra quyết định, xử lý ngoại lệ, ràng buộc rủi ro/tuân thủ. Gợi ý: Controls trong hệ thống (workflow vs validation vs roles)Metrics (chỉ số)
Chỉ số dùng để biết hệ thống có “chạy tốt” không (hiệu suất, chất lượng, chi phí, rủi ro, trải nghiệm). Metrics giúp tránh tối ưu “hoạt động” thay vì tối ưu “giá trị”.2) Kiến trúc vận hành số (Digital Operations Architecture)
DOA (Digital Operations Architecture)
DOA là bản thiết kế kiến trúc hệ thống để tổ chức hệ thống, dữ liệu, quy trình và con người nhằm thực thi mô hình vận hành số và tạo ra giá trị. 5 lớp DOA (tóm tắt):- Data & Connectivity: mô hình dữ liệu, kiểm soát truy cập, tích hợp hệ thống
- Operational Apps: app mô-đun, workflow engine, automation
- Event Orchestration: nối workflow giữa bộ phận/value stream theo sự kiện
- Intelligence: dashboard KPI, phân tích, tối ưu
- Autonomy: tự học/tự phản hồi (AI/ML, feedback loops)
Learn (public) tập trung chủ yếu vào Layers 1–4 dưới góc độ “xây và vận hành app”. Các nội dung nâng cao hơn có thể được thảo luận trong cộng đồng.
3) Khái niệm về nền tảng và giải pháp
DOP (Digital Operations Platform)
Nền tảng công nghệ để triển khai và quản lý digital operations: kết nối app, workflow, data sources và người dùng; hỗ trợ xây dựng mô-đun và giám sát theo thời gian thực.Digital Operations Solution
Giải pháp vận hành số là triển khai thực tế (cấu hình + thành phần tái sử dụng + hướng dẫn) để số hoá một chức năng/capability cụ thể (ví dụ: procurement, service delivery, onboarding).4) Khái niệm về dữ liệu (Data Capability)
Các loại dữ liệu thường gặp trong vận hành số:- Master data: dữ liệu “nguồn” ổn định (customer, supplier, employee, product…)
- Transactional data: sự kiện nghiệp vụ theo thời gian (orders, payments, shipments…)
- Operational data: dữ liệu “đang chạy” phục vụ vận hành tức thời (inventory, open tickets…)
- Analytical data: dữ liệu cho báo cáo và phân tích (KPI dashboards, trends…)
- Reference data: danh mục chuẩn (country codes, currency codes, tax rates…)
- Metadata: dữ liệu mô tả dữ liệu (schema, owner, timestamps…)
- Streaming/Event data: luồng sự kiện theo thời gian thực (IoT, logs, status updates…)
- Unstructured/Semi-structured: PDF, hình ảnh, JSON/XML payloads
- Derived/Predictive: dữ liệu suy diễn/dự báo (margins, forecasts, anomaly alerts)
5) Thuật ngữ nền tảng trong Cleeksy DOP
Space
Không gian làm việc nơi các app được tạo và vận hành (thường là ranh giới quản trị người dùng và quyền).App
Đơn vị triển khai chính trên Cleeksy. Một app là work system có thể chạy độc lập (data + UI + workflow + roles + controls). Bắt đầu: Cơ bản về AppEntity
Thực thể dữ liệu (tương đương “bảng”). Entity chứa fields và records. Hướng dẫn: Thực thể dữ liệu (Entity)Field
Thuộc tính dữ liệu của entity (tương đương “cột”). Field có kiểu dữ liệu và hành vi (lọc, tính toán, liên kết…). Hướng dẫn: Kiểu trường dữ liệu (Field types)Record
Bản ghi dữ liệu (tương đương “dòng”). Record là đối tượng được tạo/cập nhật trong quá trình vận hành. Hướng dẫn: Bản ghi (Record)6) Thuật ngữ UI (Views & Layout)
View
Cách hiển thị và thao tác dữ liệu theo nhu cầu công việc (grid, kanban, dashboard…). Tổng quan: Tổng quan giao diệnGrid view
View dạng bảng, phù hợp nhập liệu, lọc, sắp xếp, theo dõi danh sách. Hướng dẫn: Dạng bảng (Grid view)Kanban view
View theo cột/trạng thái (lanes), phù hợp theo dõi luồng theo stage/status. Hướng dẫn: Dạng thẻ (Kanban view)Dashboard view
View tổng quan để theo dõi chỉ số và trạng thái vận hành. Hướng dẫn: Bảng điều khiển (Dashboard view)Record layout
Màn hình chi tiết/form của record, nơi bố trí trường và nhóm thông tin để thao tác nhanh và giảm lỗi nhập. Hướng dẫn: Bố cục bản ghi (Record layout)7) Thuật ngữ quy trình (Workflows & Automation)
Workflow / Process
Chuỗi trạng thái/bước và quy tắc chuyển trạng thái để “công việc chạy được”. Hướng dẫn: Thiết kế quy trình (Process Builder)Approval
Bước phê duyệt trong workflow, thường gắn với vai trò Approver và kết quả Approve/Reject. Hướng dẫn: Phê duyệt (Approvals)Automation
Tự động hoá hành động dựa trên trigger/condition (ví dụ: cập nhật trạng thái, gửi thông báo…). Hướng dẫn: Luật tự động (Automation rules)8) Thuật ngữ kiểm soát truy cập
Role
Vai trò đại diện nhóm người dùng tham gia quy trình (Requester, Approver, Procurement…). Tham khảo: Mô hình phân quyền (Permissions model)Permission
Quyền truy cập và thao tác (xem, tạo, sửa, duyệt…) theo vai trò và phạm vi. Xử lý lỗi thường gặp: Quyền & truy cập (Permissions & access)9) Thuật ngữ kết nối dữ liệu & tích hợp
Publish / Consume
Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các app theo hướng “app nguồn publish, app khác consume”, ưu tiên làm rõ ownership và giảm coupling. Hướng dẫn: Chia sẻ dữ liệu (Publish/Consume)Data Connection (1-way / 2-way)
Data Connection là Field dùng để liên kết record (link databases).- Trong cùng App: liên kết trực tiếp giữa các Entity.
- Giữa các App: publish/consume là bước bắt buộc để tạo connected app (kết nối ứng dụng) (App nguồn publish, App tiêu thụ consume). Connected app này được dùng cho Data Connection, Lookup và Rollup.
Lookup / Rollup / Formula
- Lookup: lấy giá trị từ record liên kết
- Rollup: tổng hợp giá trị từ record liên kết
- Formula: tính toán giá trị theo biểu thức Hướng dẫn: Tra cứu (Lookup), Tổng hợp (Rollup), Công thức (Formula)
Webhook / API
- Webhook: nhận dữ liệu từ hệ thống ngoài theo sự kiện
- API: xuất/nhận dữ liệu theo giao diện lập trình Hướng dẫn: Webhook portal (cổng webhook), API portal (cổng API)
10) Thuật ngữ Scenario-Driven
Scenario
Mô tả một luồng công việc cụ thể: actor, trigger, steps, exceptions, outcome. Hướng dẫn: Cơ bản về ScenarioOuter loop (vòng lặp ngoài) / Inner loop (vòng lặp trong)
- Outer loop: quản lý backlog theo scenario/value slice và ưu tiên theo kết quả
- Inner loop: Define → Design → Build → Test → Adopt Tổng quan: SDD là gì, Inner loop: delivery cycle (chu kỳ triển khai)
Mapping nhanh với no-code phổ biến
| Khái niệm | Cleeksy | No-code phổ biến (tham khảo) |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu | Entity | Table |
| Dòng dữ liệu | Record | Row/Record |
| Cột dữ liệu | Field | Column/Field |
| Màn hình làm việc | View | View |
| Form/chi tiết | Record layout | Form/Detail page |
| Quy trình | Workflow | Workflow/Process |
| Phân quyền | Roles/Permissions | Roles/ACL |
| Kết nối dữ liệu | Publish/Consume, Data Connection | Linked records/Shared data |
Thảo luận & nhận hỗ trợ
- Cộng đồng builder: community.cleeksy.com
Auto number
Field tự sinh mã tham chiếu cho record (ví dụ PR-000123) để dễ tìm kiếm và audit.Sub-dataset (child table)
Field dạng bảng con trong Entity để lưu dữ liệu phân cấp (một record cha có nhiều dòng con).Publish/Consume
Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các app trong Cleeksy DOP. App “provider” chọn dữ liệu cho phép chia sẻ (publish). App “consumer” chọn dữ liệu được chia sẻ để sử dụng (consume) trong Connected app. Publish/consume giúp kiểm soát:- phạm vi dữ liệu được chia sẻ
- field được phép chia sẻ
- quyền truy cập theo vai trò/nhóm
Data source (cổng dữ liệu)
Kênh/điểm kết nối để app nhận dữ liệu vào hoặc cung cấp dữ liệu ra. Data source có nhiều loại: Request portal, Public portal, Connected app, Webhook, API. Data source không phải bảng dữ liệu mới; dữ liệu vận hành vẫn nằm trong Entity của app.Connected app (kết nối ứng dụng)
Một loại Data source để kết nối giữa các app trong Cleeksy DOP. Dùng khi cần:- submit/bàn giao dữ liệu sang app khác
- và/hoặc pull/đọc dữ liệu từ app khác (tuỳ cấu hình cho phép)
