Skip to main content
Trang này tóm tắt bộ khái niệm và tài liệu (artifacts) tối thiểu để áp dụng SDD trong thực tế. Các artifacts được tổ chức theo mức độ “từ ý tưởng → triển khai → vận hành”, nhằm đảm bảo:
  • Phạm vi nhỏ nhưng chạy được end-to-end
  • Có tiêu chí đo lường để biết “đã tạo giá trị hay chưa”
  • Tránh mega-app bằng cách chốt ranh giới và triển khai theo kịch bản
Liên quan:

Cấu trúc artifacts theo SDD

  • Outer loop thường dùng: Value sliceBRD → ưu tiên scenario backlog
  • Inner loop thường dùng: User scenarioSolution conceptApplication specificationTest scenarioRunbook
Mục tiêu không phải là tạo tài liệu “đầy đủ tuyệt đối”, mà là tạo đầu ra vừa đủ để đội build đúng, test được, và vận hành ổn định.

1) Value Slice (lát giá trị)

Value slice là một lát nhỏ, có ranh giới rõ trong value stream (chuỗi giá trị), tạo ra giá trị end-to-end và đo được. Tiêu chí chất lượng
  • Nhỏ và có ranh giới (in/out) rõ
  • Chạy end-to-end cho một mục tiêu vận hành cụ thể
  • Có 1–3 measurable outcomes (kết quả đo được)
  • Gồm nhiều user scenario (happy path + ngoại lệ quan trọng)
  • Có thể gồm một hoặc nhiều app (tuỳ ranh giới dữ liệu và ranh giới vận hành)
Đầu ra tối thiểu
  • Mục tiêu và phạm vi (in/out)
  • Kết quả đo được + cách lấy số (từ field nào/report nào)
  • Danh sách scenario thuộc slice (3–10 scenario ở mức thô)
Liên quan: Chọn Value Slice theo SMALL

2) BRD (Business Requirements Document) theo value stream

BRD là tài liệu yêu cầu theo value stream, trong đó có các phần (section) cho từng slice. BRD giúp giữ sự nhất quán giữa “vấn đề cần giải” và “thứ sẽ triển khai”. Nội dung gợi ý (tối thiểu)
  • Problem / goals / scope (vấn đề – mục tiêu – phạm vi)
  • Current workflow & pain points (quy trình hiện tại + điểm đau)
  • Stakeholders & roles (bên liên quan + vai trò)
  • Nhóm yêu cầu theo loại (để dễ kiểm thử và truy vết):
  • FR (Functional Requirements): yêu cầu chức năng theo kịch bản
  • DR (Data Requirements): dữ liệu cần thu thập/hiển thị/chuẩn hoá
  • IR (Integration Requirements): tích hợp nội bộ/ngoài (portal/webhook/api/connected app)
  • RA (Roles & Access): vai trò và phân quyền
  • SR (Security/Sharing Requirements): chia sẻ dữ liệu, giới hạn truy cập, quy tắc công khai
  • NFR (Non-Functional Requirements): hiệu năng, ổn định, audit, lưu trữ, SLA…
Đầu ra tối thiểu cho mỗi value slice trong BRD
  • Mục tiêu slice + measurable outcomes
  • Danh sách scenario (kèm ưu tiên thô)
  • Ghi chú ranh giới dữ liệu/app (ownership, publish/consume nếu có)

3) User Scenario (kịch bản người dùng)

User scenario là đơn vị trung tâm của SDD để thiết kế, build và test. Một scenario tốt đủ chi tiết để chạy end-to-end, nhưng không sa vào “đặc tả kỹ thuật”. Cấu trúc tối thiểu
  • Actor (vai trò) + trigger (điểm kích hoạt) + preconditions (điều kiện trước)
  • Steps: happy path + ngoại lệ quan trọng (1–2 ngoại lệ)
  • Expected outcome: kết quả mong đợi (dữ liệu, trạng thái, ai được thông báo)
Gợi ý thêm để dễ triển khai
  • Field tối thiểu cần nhập/xem/cập nhật
  • Tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria) 5–10 ý
  • “Điểm kiểm tra” về quyền (ai được làm gì/nhìn gì)
Liên quan: Cơ bản về Scenario

4) Solution Concept (khái niệm giải pháp)

Solution concept là bản thiết kế cấp hệ thống để trả lời: giải pháp sẽ được tổ chức thành những app nào, dữ liệu ở đâu, kết nối ra sao, ai dùng thế nào. Nội dung tối thiểu
  • Workspaces & apps: app nào thuộc workspace nào, ranh giới trách nhiệm
  • Key entities và cách liên kết (Data Connection/Lookup/Rollup/Sub-dataset)
  • Roles & access: nhóm vai trò và quyền chính
  • Internal/external integrations:
  • Intake dữ liệu (Internal portal / Public portal / Webhook)
  • Pull/đồng bộ (API)
  • Cross-app (publish/consume + Data source loại Connected app)
Đầu ra tối thiểu
  • Một sơ đồ đơn giản (app ↔ dữ liệu ↔ người dùng ↔ tích hợp)
  • Ghi chú “source of truth” cho dữ liệu quan trọng
  • Quyết định cross-app: khi nào submit, khi nào tham chiếu, khi nào tổng hợp
Liên quan:

5) Application Specification (đặc tả ứng dụng)

Application specification là đặc tả ở mức “cấu hình được” cho từng app trong slice. Đây là cầu nối giữa Design và Build. Nội dung tối thiểu
  • Entities & fields: entity chính, field bắt buộc, field dùng để đo (timestamp/status/owner)
  • Workflows & states: trạng thái, bước xử lý, điều kiện chuyển trạng thái, approvals (nếu có)
  • Forms & views: view theo vai trò (requester/operator/approver), record layout
  • Permissions & data connections: role-based access, publish/consume nếu cross-app, các Data Connection cần dùng
Đầu ra tối thiểu
  • Danh sách cấu hình “must-have” để scenario chạy được
  • Danh sách cấu hình “nice-to-have” để mở rộng sau (để tránh scope creep)
Liên quan:

6) Test Scenario (kịch bản kiểm thử)

Test scenario dùng để kiểm thử end-to-end theo scenario, đặc biệt khi slice có nhiều app. Cấu trúc tối thiểu
  • Preconditions & test data (điều kiện và dữ liệu kiểm thử)
  • Steps across apps (các bước chạy qua các app, nếu có)
  • Expected results (kết quả mong đợi về dữ liệu, trạng thái, quyền)
  • Mapping to BRD requirements (liên kết tới FR/DR/IR/RA/SR/NFR liên quan)
Đầu ra tối thiểu
  • Một bộ test cho happy path
  • 1–2 test cho ngoại lệ quan trọng (reject, thiếu dữ liệu, quá hạn…)
  • Test quyền theo role (ai thấy gì, ai làm gì)
Liên quan: Rà soát & vận hành (App review)

7) Runbook (sổ tay vận hành)

Runbook là tài liệu cho “day-2 operations”: sau go-live, hệ thống được theo dõi, xử lý sự cố và cải tiến như thế nào. Nội dung tối thiểu
  • Cách theo dõi vận hành: tồn đọng, quá hạn, cycle time, lỗi thường gặp
  • Cách xử lý sự cố: phân loại lỗi (data/workflow/permission/integration), bước kiểm tra nhanh
  • Quy trình thay đổi: cập nhật field/workflow/view, kiểm thử lại, phát hành
  • Quản lý quyền: cấp quyền, thu hồi, nguyên tắc tối thiểu
  • Quy tắc xử lý dữ liệu: khi nào được sửa dữ liệu, ai chịu trách nhiệm, cách truy vết
Liên quan:

Bước tiếp theo