Skip to main content
Trang này cung cấp hướng dẫn thực dụng để chọn value slice theo tiêu chí SMALL. Mục tiêu là giúp thiết kế phạm vi triển khai đủ nhỏ để hoàn thành nhanh, nhưng vẫn đủ “đầu-cuối” để tạo ra kết quả đo lường được.

Value slice là gì?

Value slice là một phần nhỏ của một value stream (công việc đầu-cuối), có:
  • điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng,
  • kết quả đo lường được,
  • có thể triển khai theo vòng lặp cải tiến.
Theo Scenario-Driven (SDD), khi triển khai thực tế, một value slice có thể bao gồm một hoặc nhiều app tuỳ theo ranh giới ownership và cách tổ chức dữ liệu/quy trình.
Tham khảo: Vận hành số (Digital Operations)

Vì sao cần SMALL?

Trong no-code, rủi ro phổ biến là tạo mega-app: một app cố gắng bao phủ toàn bộ quy trình và mọi biến thể. Kết quả thường gặp:
  • cấu hình phức tạp, khó thay đổi,
  • quy trình chồng chéo, không rõ ownership,
  • khó đào tạo và khó mở rộng,
  • “chạy được” nhưng không đo được hiệu quả.
SMALL là bộ tiêu chí để giảm rủi ro đó và tăng tốc “đưa vào vận hành”.

Tiêu chí SMALL

S — Small scope (Phạm vi nhỏ)

  • Phạm vi đủ nhỏ để có thể triển khai trong thời gian ngắn
  • Tránh bao phủ quá nhiều bộ phận và quá nhiều ngoại lệ ngay từ đầu

M — Measurable outcome (Kết quả đo được)

  • Có chỉ số rõ ràng (thời gian xử lý, % đúng hạn, số lượng tồn, chi phí…)
  • Có “định nghĩa xong việc” (done) theo kết quả, không chỉ theo hoạt động

A — Actionable workflow (Luồng hành động rõ ràng)

  • Có các bước/trạng thái phản ánh công việc thực tế
  • Mỗi bước gắn với một vai trò chịu trách nhiệm

L — Limited roles & handoffs (Ít vai trò & bàn giao)

  • Số vai trò tối thiểu để chạy được end-to-end
  • Chỉ giữ các handoff cần thiết nhất (để giảm độ phức tạp)

L — Launchable & learnable (Triển khai được và học được)

  • Có thể “đưa vào dùng” với hướng dẫn ngắn
  • Có cơ chế thu phản hồi và cải tiến (Inner loop/Outer loop)

Cách chọn một value slice theo SMALL

1

1) Chọn một mục tiêu vận hành (operational objective)

Ví dụ: giảm thời gian phê duyệt, giảm tồn đọng, tăng tỷ lệ xử lý đúng hạn.
2

2) Viết 1–3 scenario cốt lõi

Mỗi scenario cần có actor, trigger, các bước chính và outcome. Tham khảo: Cơ bản về Scenario
3

3) Chọn “luồng tối thiểu chạy được”

Loại bỏ các biến thể ít gặp ở vòng đầu. Chỉ giữ đường chạy chính (happy path) và 1–2 ngoại lệ quan trọng.
4

4) Chốt vai trò tối thiểu và ranh giới ownership

Nếu ownership không rõ hoặc nhịp thay đổi khác nhau, cân nhắc tách app và kết nối dữ liệu. Tham khảo: Ranh giới App, Ownership & chia sẻ dữ liệu (Data ownership & sharing)
5

5) Gắn chỉ số và chuẩn bị vòng cải tiến

Xác định 2–3 KPI cho value slice và cách thu phản hồi sau khi vận hành. Tham khảo: Vòng lặp cải tiến (Improve loop)

Ví dụ nhanh (Purchase Request)

Trong ví dụ Purchase Request Handling, một value slice có thể được xác định theo cách sau:
  • Outcome đo được: % yêu cầu được xử lý đúng hạn, thời gian phê duyệt trung bình
  • Luồng tối thiểu: tạo yêu cầu → phê duyệt → cập nhật xử lý → đóng
  • Vai trò tối thiểu: Requester / Approver / Procurement
Thực hành xây app đầu tiên theo ví dụ này: App đầu tiên

Dấu hiệu phạm vi đang “không còn SMALL”

  • Có quá nhiều trạng thái và nhánh (workflow “mê cung”)
  • Có quá nhiều vai trò tham gia ngay từ vòng đầu
  • Phải xử lý quá nhiều ngoại lệ và policy trước khi chạy thử
  • Không xác định được 2–3 chỉ số để đo hiệu quả
  • Cần tích hợp nhiều hệ thống ngay lập tức
Khi gặp các dấu hiệu này, nên:
  • chia nhỏ scenario,
  • tách theo ranh giới ownership,
  • đưa phần phức tạp sang vòng lặp sau.

Liên kết liên quan