- Nên triển khai lát giá trị (value slice) nào trước?
- Cần những kịch bản (scenario) nào để lát đó chạy end-to-end?
- Làm sao biết increment đã tạo ra kết quả đo được?
1) Scenario backlog là gì?
Scenario backlog là danh sách các user scenario được mô tả theo ngôn ngữ vận hành (ai làm gì, bối cảnh nào, ngoại lệ nào, dữ liệu nào cần kiểm soát), được sắp xếp theo mức ưu tiên để triển khai theo vòng lặp. Một scenario backlog tốt giúp:- Giữ phạm vi luôn bám theo công việc thực tế
- Tránh “gom yêu cầu” thành mega-app
- Tạo ngôn ngữ chung giữa vận hành – nghiệp vụ – builder
2) Prioritization (ưu tiên) theo giá trị và rủi ro
Ưu tiên trong outer loop nên dựa trên kết hợp:A) Tác động (impact)
- Giảm thời gian xử lý / giảm tồn đọng
- Tăng khả năng kiểm soát / giảm lỗi
- Tăng minh bạch và khả năng truy vết
B) Tần suất (frequency)
- Scenario xảy ra nhiều lần/ngày/tuần thường đáng ưu tiên hơn.
C) Rủi ro (risk)
- Rủi ro tuân thủ, rủi ro sai số liệu, rủi ro tài chính
- Ưu tiên scenario giúp giảm rủi ro lớn sớm
D) Nỗ lực (effort)
- Ưu tiên “nhỏ nhưng tạo giá trị sớm” (small win)
- Tránh chọn “đại dự án” ngay từ đầu
- High impact + low effort → làm trước
- High risk → đưa vào sớm để giảm rủi ro
- Low impact + high effort → để sau hoặc loại bỏ
3) Slicing (cắt lát) để tránh mega-app
Khi cắt lát, mục tiêu là tạo ra một increment có thể chạy end-to-end với phạm vi nhỏ, thay vì cố gắng “bao trọn” quy trình lớn. Các cách cắt lát thường dùng:A) Theo kết quả (outcome)
Ví dụ: “Từ submitted → approved” trước, rồi mới mở rộng “approved → procurement”.B) Theo vai trò (role)
Ví dụ: làm trước luồng cho Requester + Approver, sau đó mở rộng thêm Finance hoặc Procurement.C) Theo mức độ ngoại lệ
- Làm happy path trước
- Thêm ngoại lệ theo dữ liệu vận hành (dựa trên các case thực tế)
D) Theo dữ liệu tối thiểu
- Chỉ thu thập các field cần để quyết định và vận hành
- Mở rộng field khi có nhu cầu đo lường hoặc kiểm soát tốt hơn
4) Measurable outcomes (kết quả đo được)
Mỗi value slice nên có 1–3 kết quả đo được, ví dụ:- Thời gian xử lý trung bình giảm từ X xuống Y
- Tỷ lệ quá hạn giảm từ X% xuống Y%
- Tỷ lệ dữ liệu thiếu/không hợp lệ giảm
- Số bước thủ công hoặc số lần trao đổi lại giảm
- Đo theo hành vi vận hành (work actually happens), không chỉ theo số tính năng
- Chọn chỉ số có thể lấy từ dữ liệu trong app/Analytics Hub
5) Từ value slice → scenario backlog (cách lập backlog)
Một quy trình thực dụng:- Viết mô tả value slice: mục tiêu + tiêu chí thành công
- Liệt kê 5–10 scenario theo vai trò:
- Happy path
- Ngoại lệ phổ biến
- Case rủi ro cao
- Gắn “độ ưu tiên” và “độ khó” cho từng scenario
- Chọn 1–3 scenario đầu để đưa vào inner loop
- Sau khi adopt: thu phản hồi + dữ liệu, cập nhật backlog
6) Output của outer loop (để vào inner loop)
Outer loop nên tạo ra các đầu ra tối thiểu:- Danh sách value slice theo ưu tiên
- Scenario backlog (đã cắt lát, đã gắn ưu tiên)
- Tiêu chí đo lường cho increment
- Ràng giới sơ bộ: app nào, dữ liệu nào thuộc ownership ở đâu
