Lưu ý: một số giới hạn có thể thay đổi theo phiên bản. Khi cần con số cụ thể, ưu tiên kiểm tra trực tiếp trong UI cấu hình.
Quy ước đặt tên (nên áp dụng)
App
- Dùng danh từ mô tả mục đích vận hành: Purchase Requests, Order Ops
- Tránh tên quá chung: System, Test, New App
Entity (thực thể dữ liệu)
- Dùng danh từ số nhiều (gợi ý): Orders, Requests, Vendors
- Một entity = một “đối tượng vận hành” rõ ràng
Field (trường dữ liệu)
- Dùng cụm danh từ rõ nghĩa: Requested date, Estimated cost
- Tránh trùng nghĩa: Date, Request date, Created date (khó phân biệt)
View
- Đặt theo vai trò và mục tiêu: Verifier queue, My tasks, Overdue
- Giúp người dùng hiểu ngay “view này để làm gì”
Workflow/Step
- Đặt theo hành động hoặc trạng thái: Verify, Approve, Schedule
- Tên step nên khớp status để dễ đọc
Giới hạn thường gặp (nhóm)
Dữ liệu
- Số lượng entity/field/view/workflow trong một app
- Số lượng record và kích thước file đính kèm
- Giới hạn hiển thị theo view (tuỳ cấu hình)
Tích hợp
- Giới hạn tần suất gọi API/webhook (rate limit)
- Giới hạn kích thước payload và timeout
Quyền và chia sẻ
- Giới hạn phạm vi dữ liệu được publish/consume (theo dataset/field)
Lỗi phổ biến do đặt tên
- Field bị trùng tên → khó chọn đúng field khi cấu hình view/workflow
- Entity và view đặt tên mơ hồ → người dùng không biết nên thao tác ở đâu
- Không chuẩn hoá status → khó báo cáo, khó đo cycle time
Checklist nhanh trước khi “go-live”
- Entity và status đặt tên nhất quán
- View có tên mô tả mục tiêu sử dụng
- Field đo lường (timestamps) được đặt rõ và dùng nhất quán
