> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://learn.cleeksy.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Ma trận kiểu trường (Field types matrix)

> Tra cứu field types và cách chọn kiểu trường phù hợp.

Trang này là bảng tra cứu nhanh về **field types (kiểu trường)** thường dùng trong Cleeksy DOP. Mục tiêu là chọn đúng kiểu trường để dữ liệu dễ dùng, dễ lọc và hỗ trợ quy trình vận hành.

> Quy tắc chung: ưu tiên field có **cấu trúc** (select/status/date/number) thay vì text tự do khi cần lọc, thống kê hoặc kiểm soát trạng thái.

***

## Nhóm field phổ biến

### Text

* **Text / Long text**: nhập mô tả, ghi chú, lý do, nội dung tự do
* Dùng khi: thông tin không có cấu trúc hoặc không cần thống kê theo nhóm

### Number

* **Number / Currency / Percent**: số lượng, chi phí, tỷ lệ
* Dùng khi: cần tính toán, lọc theo ngưỡng, tổng hợp báo cáo

### Date & time

* **Date / Datetime**: thời hạn, ngày hẹn, timestamp phục vụ đo lường
* Dùng khi: cần SLA, lịch, Gantt, cycle time

### Select

* **Single select / Multi select / Status**
* Dùng khi: cần phân loại/nhóm/điều hướng workflow
* Gợi ý: dùng **Status** cho trạng thái vòng đời; dùng select cho phân loại phụ

### People

* **User/People**: người phụ trách, người duyệt, người yêu cầu
* Dùng khi: phân công, kiểm soát quyền, thông báo theo người

### Files

* **Attachment**: chứng từ, hình ảnh, file đính kèm
* Dùng khi: cần lưu bằng chứng hoặc tài liệu liên quan

***

## Field cho liên kết và tổng hợp dữ liệu

> Các field dưới đây dùng để **liên kết dữ liệu** (trong cùng app hoặc giữa các app). Với liên kết giữa app, cần có cơ chế chia sẻ dữ liệu phù hợp (ví dụ publish/consume) để data source xuất hiện trong app đang cấu hình.

### Data Connection

* **Data Connection (một chiều / hai chiều)**: liên kết record giữa hai tập dữ liệu
* Dùng khi: cần “chọn” record nguồn để tham chiếu hoặc gửi/nhận dữ liệu theo thiết kế

### Lookup

* **Lookup (tham chiếu)**: kéo trường từ record đã liên kết để hiển thị
* Dùng khi: muốn hiển thị thông tin nguồn mà không tạo bản sao dữ liệu

### Rollup

* **Rollup (tổng hợp)**: tổng hợp (count/sum/min/max…) từ tập record liên kết
* Dùng khi: cần KPI hoặc số liệu tổng hợp theo một đối tượng

***

## Field tính toán và tự động

### Formula

* Tính toán giá trị từ các field khác (theo công thức)
* Dùng khi: cần logic tính điểm, tổng tiền, trạng thái suy ra…

### Auto number

* Tạo mã tự tăng (ID nội bộ, mã phiếu)
* Dùng khi: cần mã định danh đơn giản và nhất quán

***

## Field cho dữ liệu dạng dòng chi tiết

### Sub-dataset / child table (bảng con)

* Dùng để biểu diễn quan hệ **dạng danh sách dòng** trong một record (ví dụ: order items)
* Dùng khi: một record cần chứa nhiều dòng chi tiết có cấu trúc

***

## Field “bổ sung” (tuỳ nhu cầu)

* **Barcode / QR**: lưu mã và hỗ trợ quét
* **Location**: lưu vị trí
* **Rating**: lưu đánh giá

***

## Ma trận chọn nhanh

| Nhu cầu                               | Field gợi ý                  |
| ------------------------------------- | ---------------------------- |
| Trạng thái xử lý                      | Status                       |
| Phân loại theo nhóm                   | Single select / Multi select |
| Người phụ trách / người duyệt         | User/People                  |
| Deadline / lịch hẹn                   | Date / Datetime              |
| Chi phí / số lượng                    | Number / Currency            |
| Ghi chú tự do                         | Long text                    |
| Đính kèm chứng từ                     | Attachment                   |
| Liên kết record                       | Data Connection              |
| Hiển thị thông tin từ record liên kết | Lookup                       |
| Tổng hợp số liệu từ record liên kết   | Rollup                       |
| Tính toán tự động                     | Formula                      |
| Mã phiếu tự tăng                      | Auto number                  |

***

## Liên quan

* Data Connection: [Kết nối dữ liệu một chiều (Data Connection one-way)](/build-apps/data-modeling/data-connection-one-way)
* Lookup: [Tra cứu (Lookup)](/build-apps/data-modeling/lookup)
* Rollup: [Tổng hợp (Rollup)](/build-apps/data-modeling/rollup)
* Data source: [Cổng dữ liệu (Data source)](/build-apps/integrations/data-sources-overview)
