> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://learn.cleeksy.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Tạo báo cáo (Create reports)

> Tạo report với metric, filter và tham số cơ bản.

Trang này mô tả cách tạo report trong Analytics Hub theo hướng thực dụng: bắt đầu từ câu hỏi vận hành, chọn đúng nguồn dữ liệu, rồi thiết kế filter/parameter để người xem dùng được ngay.

Liên quan:

* [Tổng quan phân tích dữ liệu](/build-apps/analytics-hub/overview)
* [Bộ lọc & toán tử (Filters & operators)](/reference/filters-operators)
* [Ownership & chia sẻ dữ liệu (Data ownership & sharing)](/foundations/data-ownership-sharing)

***

## 1) Quy trình tạo report (report building steps)

### Bước 1 — Xác định câu hỏi cần trả lời

Ví dụ:

* “Có bao nhiêu Purchase Request đang Pending approval?”
* “Bao nhiêu request bị quá hạn theo tuần?”
* “Cycle time trung bình từ Submitted → Approved là bao lâu?”

Câu hỏi tốt thường có:

* **đối tượng** (entity/dataset)
* **thước đo** (đếm, tổng, trung bình, tỷ lệ)
* **phạm vi** (thời gian, nhóm, trạng thái)

### Bước 2 — Chọn nguồn dữ liệu

* Single-app: chọn Entity trong app
* Cross-app: dùng dữ liệu đã được chia sẻ qua publish/consume và Data source phù hợp

Thực hành tốt:

* Chốt “source of truth (nguồn dữ liệu chuẩn)” trước khi làm report
* Chỉ dùng field đã được chuẩn hoá (status/date/owner…)

### Bước 3 — Chọn loại report/biểu đồ

Nguyên tắc chọn nhanh:

* **Đếm theo trạng thái** → bar/stacked bar hoặc bảng tổng hợp
* **Xu hướng theo thời gian** → line hoặc bar theo tuần/tháng
* **So sánh theo nhóm** (team/owner/category) → bar
* **Danh sách cần xử lý** → table (kèm sort/filter)

### Bước 4 — Định nghĩa thước đo (metrics)

Các thước đo thường dùng:

* Count (số lượng record)
* Sum (tổng chi phí)
* Average/Median (trung bình) cho cycle time
* Ratio (tỷ lệ) như % approved hoặc % overdue

Gợi ý: đặt tên metric rõ ràng và thống nhất (ví dụ: “Overdue count”, “Avg cycle time (days)”).

### Bước 5 — Thêm filter mặc định

Filter mặc định giúp report “ra số” đúng mục tiêu:

* Chỉ lấy status cần báo cáo (Pending/Approved…)
* Giới hạn thời gian (30 ngày gần nhất)
* Loại trừ record đã đóng nếu không cần

### Bước 6 — Kiểm tra dữ liệu và chia sẻ thử

* So sánh với view vận hành trong app (Grid/Kanban) để tránh sai lệch
* Chia sẻ cho một nhóm nhỏ để nhận phản hồi về filter/hiển thị

***

## 2) Filter & parameter (cơ bản)

### Filter (bộ lọc)

Filter là điều kiện cố định hoặc do người xem chọn để giới hạn dữ liệu.
Ví dụ filter phổ biến:

* Status = Pending approval
* Created date trong 30 ngày
* Department = Finance

### Parameter (tham số)

Parameter là filter “mở” để người xem thay đổi theo ngữ cảnh.
Ví dụ:

* Chọn khoảng thời gian (tuần/tháng)
* Chọn Department/Team
* Chọn Owner/Assignee

Thực hành tốt với parameter:

* Giới hạn số parameter (1–3) để tránh rối
* Có giá trị mặc định hợp lý (default)
* Đặt nhãn rõ ràng (ví dụ: “Khoảng thời gian”, “Phòng ban”)

***

## 3) Common patterns (mẫu report thường dùng)

### Pattern A — Operational dashboard (tổng quan vận hành)

* KPI tiles: tổng pending, overdue, approved tuần này
* Trend: số request theo tuần
* Breakdown: theo category/department

### Pattern B — Work queue (danh sách cần xử lý)

* Table các record “chờ xử lý”
* Sort theo due date
* Filter theo assignee/team

### Pattern C — Bottleneck finder (tìm điểm nghẽn)

* Cycle time theo bước (nếu có timestamp theo trạng thái)
* Top reasons của reject (nếu có field reason)
* So sánh giữa team/department

### Pattern D — Compliance/SLA (tuân thủ)

* % quá hạn theo tuần
* Median time to approve
* Danh sách case vượt SLA để follow-up

***

## 4) Guardrails để report ổn định theo thời gian

* Tránh phụ thuộc field “không chuẩn” (text tự do) cho filter quan trọng
* Chuẩn hoá status và ngày mốc (submittedAt/approvedAt/completedAt…)
* Khi thay đổi data model/workflow, rà soát lại report liên quan

Liên quan: [Rà soát & vận hành (App review)](/build-apps/app-review)

***

## Bước tiếp theo

* Chia sẻ đúng người, đúng phạm vi: [Chia sẻ & phân quyền (Sharing & permissions)](/build-apps/analytics-hub/sharing-permissions)
